hộ pháp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi hai pho tượng cao lớn nhất trong chùa, thường đặt trước nơi thờ Phật, ngay bên cửa chính: Hai pho tượng này tượng trưng cho sự thiện và ác, thường được gọi là ông Thiện và ông Ác, có nhiệm vụ bảo vệ, canh giữ cửa chùa.
- Chức sắc cao nhất trong đạo Cao Đài: Một chức vị quan trọng trong hệ thống tổ chức của tôn giáo Cao Đài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi bước vào chùa, du khách sẽ thấy hai pho tượng hộ pháp uy nghiêm hai bên cửa.
- Trong đạo Cao Đài, ngài hộ pháp là một trong những vị lãnh đạo tối cao.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ông hộ pháp": Cách gọi thân mật, tôn kính đối với các pho tượng hộ pháp trong chùa.
- Ông hộ pháp bên trái tay cầm viên ngọc, tượng trưng cho điều thiện.
"Trông như ông hộ pháp": Thành ngữ ví von chỉ người có thân hình to lớn, vạm vỡ một cách đáng chú ý.
- Anh ta cao lớn, trông như ông hộ pháp vậy.
Biến thể và từ gần giống
- Thần hộ pháp (danh từ): Cách gọi khác, nhấn mạnh khía cạnh thần thánh, bảo hộ của các vị này.
- Lực sĩ hộ pháp (danh từ): Cách gọi ít phổ biến hơn, nhấn mạnh sức mạnh và nhiệm vụ bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
- Thần giữ cửa: Chỉ các vị thần canh giữ cửa đền, chùa (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Phật giáo).
- Kim cang lực sĩ: Tên gọi khác của các vị hộ pháp trong Phật giáo, xuất phát từ ý tưởng "kim cang bất hoại".
Thành ngữ liên quan
- Trông như ông hộ pháp / Người như ông hộ pháp: Thành ngữ so sánh, chỉ người có vóc dáng to lớn, đồ sộ.
- Mới gặp lại, cậu ấy đã trông như ông hộ pháp.
- d. 1. Tên hai pho tượng cao lớn nhất trong chùa, thường đặt trước nơi thờ Phật, ngay bên cửa chính, gọi là ông Thiện, ông ác. 2. Chức sắc cao nhất trong đạo Cao Đài.